字義Nghĩa
tấn (đơn vị mét hay Anh)máy dịch
dūnĐỐN
- 1.tấn (từ mượn)
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [dun4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 頓 [dùn] chỉ âm.
thạch — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噸位trọng tải tính bằng tấn
- 噸數trọng tải tính bằng tấn
- 噸級trọng tải
- 噸公里tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)
- 公噸tấn
- 千噸kiloton
- 呫噸xanthen (hóa học)
- 囒噸
- 英噸tấn
- 呫噸酮xanthon (hóa học)