學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tấn (đơn vị khối lượng)máy dịch

dūnĐỐN

  1. 1.tấn (từ mượn)
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [dun4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吨 (形声。从口,屯声。本义重量单位。公制1吨为 1000 公斤) 同本义 质量和重量的单位 等于 20 长担或 2240磅的单位,主要用于英国--亦称长吨”(long ton) 等于20短担或2000磅的单位,主要用于美国、加拿大和南非--亦称短吨”(short ton) 船舶的内部容积单位,等于100立方英尺--亦称注册吨” (register ton) 用来计算船只排水,约等于一长吨海水体积的单位,用来计算船舶排水量,亦等于35立方英尺--亦称排水吨”(displacement ton) 船舶装载容积的单位, 通 吨 dūn ①重量单位。1吨为1000千克(合2000市斤)。 ②指'登记吨',计算船只容积的单位,1登记吨等于2.83立方米。 【吨位】 ①车、船等规定的最大载重量。船舶的吨位为满载排水量与空船排水量之差。 ②计算船舶载重量时按船的容积计算,以登记吨为一吨位。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [tún] chỉ âm.

Miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict