學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
囒噸
囒噸
giản thể:
囒吨
Lán
dūn
[ㄌㄢˊ ㄉㄨㄣ]
RỢN ĐỐN
1.
(cũ) Luân Đôn (nay viết là 倫敦|伦敦[Lun2 dun1])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噸
dūn
tấn (từ mượn)
囒
lán
dùng trong 囒哰[lan2 lao2]
囒噸
Lándūn
nhanh đủng — (cổ) Luân Đôn (nay viết là 倫敦|伦敦[Lun2 dun1])
公噸
gōngdūn
tấn
千噸
qiāndūn
kiloton
呫噸
zhāndūn
xanthen (hóa học)
噸位
dūnwèi
trọng tải tính bằng tấn
噸數
dūnshù
trọng tải tính bằng tấn
逐字解
Từng chữ trong từ
囒
rợn
trò chuyện lộn xộn
噸
đốn
tấn (đơn vị mét hay Anh)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
囒噸
Lándūn
nhanh đủng — (cổ) Luân Đôn (nay viết là 倫敦|伦敦[Lun2 dun1])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
囒吨 nghĩa là gì? · Kaori Dict