字義Nghĩa
chữ dùng trong dịch thuậtmáy dịch
sāi
- 1.dùng trong phiên âm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噻〈前缀〉 含有代替了碳或可看作代替了碳的硫基团,通常是代替了亚甲基ch2 噻sāi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 塞 [sāi] chỉ âm.
đề — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噻吩thiophene (hóa học) (từ mượn)
- 噻唑thiazole (hóa học)
- 噻嗪thiazine (hóa học) (từ mượn)
- 哇噻xem 哇塞[wa1 sai1]
- 苯並噻吩benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (với một vòng benzen và một vòng cyclopenten)
- 頭孢噻吩Cefalotin; (dược học) cefalotin (còn gọi là cephalothin)