字義Nghĩa
lệnh, chỉ thịmáy dịch
níngNINH
- 1.dặn dò
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 寧 [níng] chỉ âm.
khê — miệng
lệnh, chỉ thịmáy dịch
níngNINH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 寧 [níng] chỉ âm.
khê — miệng