字義Nghĩa
nói không rõ ràng và lúng túngmáy dịch
rúNHU
- 1.lí nhí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚅 欲言 细语貌 嚅rú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 需 [xū] chỉ âm.
ô — miệng
nói không rõ ràng và lúng túngmáy dịch
rúNHU
嚅 欲言 细语貌 嚅rú
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 需 [xū] chỉ âm.
ô — miệng