字義Nghĩa
phát ra tiếng, ồn àomáy dịch
hāoHAO
- 1.âm thanh
- 2.tiếng ồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚆〈动〉 呼叫 吴人谓叫呼为嚆。--《集韵》 焉知曾、史之不为桀、跖嚆矢也?--《庄子·在宥》。成玄英疏嚆,箭镞有吼猛声也。” 又如嚆矢(响箭。喻先声) 嚆hāo ⒈呼叫。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 蒿 [hāo] chỉ âm.
ngang — miệng