字義Nghĩa
tiếng nổ vỡ hoặc tiếng nổ lìmáy dịch
huòOÁC
- 1.(thán từ) bày tỏ sự thán phục hoặc ngạc nhiên
- 2.(thán từ) âm thanh cười
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚄〈叹〉 表示惊讶 嚄 大呼;大笑 叹词,表示惊讶 武帝下车泣曰嚄!大姊,何藏之深也!”--《史记》 嚯xuè 1.戏谑。参见"嚯索"。 嚯huò 1.叹词。表示惊讶或赞叹。 2.象声词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 霍 [huò] chỉ âm.
嚨 — Miệng