字義Nghĩa
chuyển động môi khi nóimáy dịch
nièNHIẾP
- 1.mấp máy miệng như đang nói
組詞Từ chứa chữ này
- 囁呫thì thầm
- 囁嚅nói lắp
- 囁囁nói nhiều
- 呫囁thì thầm
- 趑趄囁嚅bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự
- 趦趄囁嚅bước đi loạng choạng
chuyển động môi khi nóimáy dịch
nièNHIẾP