字義Nghĩa
động môi khi nóimáy dịch
nièNHIẾP
- 1.mấp máy miệng như đang nói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗫嚅 口将言而嗫嚅。--韩愈《送李愿归盘谷序》 嗫(囁)niè ①吞吞吐吐。口动,要说却又不说。 ②窃窃私语。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 聂 [niè] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嗫呫thì thầm
- 嗫嚅nói lắp
- 嗫嗫nói nhiều
- 呫嗫thì thầm
- 趑趄嗫嚅bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự
- 趦趄嗫嚅bước đi loạng choạng