學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

động môi khi nóimáy dịch

nièNHIẾP

  1. 1.mấp máy miệng như đang nói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗫嚅 口将言而嗫嚅。--韩愈《送李愿归盘谷序》 嗫(囁)niè ①吞吞吐吐。口动,要说却又不说。 ②窃窃私语。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [niè] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict