學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呫囁
呫囁
giản thể:
呫嗫
tiè
niè
[ㄊㄧㄝˋ ㄋㄧㄝˋ]
THIẾP NHIẾP
1.
(từ tượng thanh) lẩm bẩm
2.
thì thầm
3.
nhép miệng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呫
chè
dùng trong 呫嚅[che4 ru2]
呫
tiè
lẩm bẩm
呫
zhān
uống
囁
niè
mấp máy miệng như đang nói
呫呫
tiètiè
thì thầm
呫嗶
tièbì
đọc to
呫噸
zhāndūn
xanthen (hóa học)
呫嚅
chèrú
thì thầm
逐字解
Từng chữ trong từ
呫
thiếp, chiếp, chím
thầm thì
囁
nhiếp
chuyển động môi khi nói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呫嗫 nghĩa là gì? · Kaori Dict