字義Nghĩa
lẩm bẩm, lời nói mơ hồmáy dịch
nāngNANG
- 1.lẩm bẩm, nói không rõ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
囔囔 囔nāng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 囊 [náng] chỉ âm.
団 — Miệng