字義Nghĩa
toàn bộ, trọn vẹnmáy dịch
húHỐT
- 1.dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
囫 (形声。从囗,勿声) 囫囵个儿 由于家里穷,他小时候没穿过一件囫囵个儿的衣裳 这么大的丸子他囫囵个儿吃下去了 他累极了,刚往炕上一歪,就囫囵个儿睡着了 囫囵吞枣 囫hú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa, 勿 [wù] chỉ âm.
囝 — Khu vực giam giữ