字義Nghĩa
giam giữmáy dịch
yòuHỮU
- 1.công viên
- 2.hạn chế
- 3.bị giới hạn vào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
囿 (形声。从囗,有声。囗”表示范围和区域。本义古代帝王养禽兽的园林) 同本义 囿,苑有垣也。--《说文》 有垣曰苑,无垣曰囿。--《字林》 囿有林池,从从木有介。--《国语·周语》 王在灵囿。--《诗·大雅·灵台》 古谓之囿,汉家谓之苑。--《周礼·囿人》疏 启县囿卖酒,游人沓至。--洪迈《夷坚丁志》 又如囿苑(饲养禽兽的园囿);囿人(官名。主管苑囿禽兽);囿游(帝王的离宫别苑) 泛指四周有栏挡的菜园、果园 事物的萃聚之所 游乎 囿yòu ⒈养禽兽的园地鹿~。 ⒉菜园,果园~有见杏。 ⒊局限,拘泥~于见闻。~于成见。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa, 有 [yǒu] chỉ âm.
囝 — Khu vực giam giữ