字義Nghĩa
ao được vây quanhmáy dịch
lüè
- 1.dùng trong 圐圙[ku1 lu:e4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
圉 — rào chắn
ao được vây quanhmáy dịch
lüè
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
圉 — rào chắn