學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trát bằng lớp đất sétmáy dịch

Ô

  1. 1.trát tường
  2. 2.quét vôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

圬 (形声。从木,亏声。亏”即古于”字。本义抹子,涂墙的工具)镘子,泥瓦工人用来涂抹墙的抹子 豫让刃其杇。--《战国策·赵策》 又如圬人(圬者。泥瓦匠人) 圬 抹墙 圬之为技,贱且劳者也。--韩愈《圬者王承福传》 又如圬墁(镘)(涂饰墙壁,粉刷) 圬 低洼的 南峰中圬而平,其前峰为落雁,多松桧,亦曰松桧峰。--屈大钧《登华山记》 圬(杇)wū ⒈泥瓦工人使用的抹子。 ⒉抹灰等泥瓦工作~墙。~灶。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [kuī] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict