學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phá hủy, sụp đổmáy dịch

  1. 1.phá hủy
  2. 2.tổn thương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

圮〈动〉 (形声。从土,己声。本义毁;塌坏;坍塌) 同本义 圮,毁也。--《说文》 祖乙圮于耿。--《书·序》。传河水所毁曰圮。” 觛有黎之圮坟。--《思玄赋》 方命毁族。--《虞书·尧典》 又如圮泐(石头毁坏开裂);圮剥(毁分;毁坏剥蚀);圮族(毁害种类);圮坏(毁坏);圮废(毁弃,荒废);圮坏(坍塌);圮倾(坍塌,倾颓);圮毁(坍塌毁坏);圮下(地面塌陷而形成的低 洼);圮缺(倾毁,残缺) 断绝 故宗绪中圮。--《东京赋》。注绝也。” 又如圮绝(断绝);圮隔(隔绝);圮纽(谓不能维系) 倾覆 由 圮pǐ ⒈毁坏。 ⒉坍塌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [jǐ] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict