學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầu, bờmáy dịch

DI

  1. 1.cầu, bờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

圯 橋 良尝间从容步游下邳圯上。--《史记》 後來沿称該桥为圯 我來圯桥上,怀古钦英风。--李白《经下邳圯桥怀张子房》 圯yí桥~上。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [sì] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict