字義Nghĩa
mồ mả, nghĩa địamáy dịch
kuàngKHOÁNG
- 1.mộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
圹 (形声。从土,广声。本义墓穴) 同本义 圹,堑穴也。--《说文》 入圹。--《周礼·方相氏》。注穿地中也。” 望其圹皋如也。--《荀子·大略》。注丘垅。” 若从柩,及圹,皆执绋。--《礼记·夏官·方相氏》 又如圹穴(墓穴);圹兆(墓穴的范围) 原野 兽之走圹也。--《孟子·离娄上》 以处圹埌之野。--《庄子·应帝王》。崔注犹旷荡也。” 又如圹野(原野);圹埌(原野空旷的样子) 圹 通旷”。荒废 敬谋无圹,敬事无圹,敬吏无圹,敬众无圹,敬敌无圹,夫是之 圹(壙)kuàng ⒈墓穴。 ⒉圹野,野外。 ⒊〈古〉通"旷"。荒废,历时久远。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 广 [guǎng] chỉ âm.
đất