學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

biên giới, ranh giớimáy dịch

KỲ

  1. 1.ranh giới
  2. 2.một đường biên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

圻〈名〉 (形声。从土,斤声。《说文》中与垠”同字。本义边际) 畿,京畿。古称天子直辖之地。亦指京城所领的地区 矧惟若畴圻父。--《书·酒诰》。郑注谓司马主封畿之事。” 且昔天子之地一圻。--《左传·襄公二十五年》 又如圻父(古官名。掌封畿内军事);圻甸(天子的领地,天子之地方千里,千里之内谓之圻甸”);圻郊(都邑的郊野) 疆界;地域 万千里曰王圻。--《周书·职方》。注界也。” 今土数圻。--《左传·昭公三十三年》 化协殊裔,风衍遐圻。--晋·陆机《辩亡论上》 曲岸。通磈 圻qí ⒈地的边界边~。〈古〉又同"垠",边际。又通"埼",曲岸。 ⒉〈古〉称京城周围千里之地为"圻"。 ⒊〈古〉凡地千里也叫"圻"。 圻yín 1.边际。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [jīn] chỉ âm.

圮 — đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict