字義Nghĩa
một cái hố, cái lỗmáy dịch
lìLỊCH
- 1.hố, hầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
坜 洼下去的地方,坑 坜,坑也。或省。--《集韵》 坜(壢)lì坑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 历 [lì] chỉ âm.
坍 — đất
組詞Từ chứa chữ này
- 中坜Thành phố Zhongli hoặc Chungli ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], phía bắc Đài Loan
- 中坜市Thành phố Zhongli hoặc Chungli ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], phía bắc Đài Loan