字義Nghĩa
gốm, dụng cụ bằng gốmmáy dịch
gānKHAM
- 1.nồi nấu chảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
坩 盛物的陶器 侃少为寻阳县吏,尝监鱼梁,以一坩鮳遗母。--《晋书》 坩埚 坩gān ⒈陶土制做的盛物器。 ⒉ ①化学实验室用来熔融或烧灼的一种器皿,常以瓷土、镍、银、铂、石英或玻璃等制成。 ②工业上用来熔化金属或其它物质的器皿,多以耐火粘土或石墨等制成。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 甘 [gān] chỉ âm.
坭 — đất