學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bàn để đặt chén sau khi uống rượumáy dịch

diànĐIẾM

  1. 1.giá để ly tách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坫 (形声。从土,占声。本义古代设于堂中供祭祀、宴会时放礼器和酒具的土台) 同本义 受虚爵复于坫。--《新唐书》 坛坫。特指文坛 弱冠后,雄长坛坫。--《清史稿》 屏障 坫diàn ①古代筑在廊庙内两柱中间的土台。反坫。反爵之坫。诸侯相会,宴饮礼毕,将空酒杯放回坫上。 ②古代筑在廊庙内两柱中间的土台。崇坫。用以置放来会诸侯所赠送的玉圭等物。 ③古代筑在室内的土台。靠近厨房,放食物的坫。 ④古代筑在室内的土台。屋角的坫,爲士举行冠礼﹑丧礼仪式的地方。 ⑤泛指台。 ⑥屏障。 坫 zhēn人死入棺后浅埋或停柩以待葬。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

坭 — đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict