字義Nghĩa
bùn, miremáy dịch
níNÊ
- 1.biến thể của 泥[ni2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
坭 同泥” 地名用字。如白坭(在广东) 坭藤 坭ní ⒈同"泥"。 ⒉见于地名白~,在广东省。 坭nǐ 1.古地名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 尼 [ní] chỉ âm.
đất