學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lỗ hõm trong đấtmáy dịch

àoAO

  1. 1.biến thể của 坳[ao4]

àoAO

  1. 1.chỗ trũng; hốc; lõm
  2. 2.Đài Loan phát âm [ao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坳 (形声。从土,幼声。本义低凹的地方) 同本义 下者飘转沉塘坳。--杜甫《茅屋为秋风所破歌》 又如坳窊(地面的低洼处);坳堂(堂上的低洼处);坳洼(地面的低洼处) 山间的平地 下至山坳,瞑色已合。--《徐霞客游记》 又如山坳(山间平地) 有的密密麻麻,好似埋伏在深坳里的奇兵。--《井冈翠竹》 坳ào ⒈低凹的地方塘~。 ⒉山间的平地山~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict