學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đảo nhỏmáy dịch

chíTRÌ

  1. 1.cồn đất
  2. 2.đá trong sông

ĐỂ

  1. 1.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坻 水中的小洲或高地 坻,小渚也。--《说文》 水中可居者曰洲,小洲曰渚,小渚曰沚,小沚曰坻。--《尔雅》 得坻则止。--《史记·屈原贾生列传》 宛在水中坻。--《诗·秦风·蒹葭》 坻崿 di 坻 山坡 坻,坂也。--《埤苍》 又如坻颓(山崩;山崩之声) --地名用字∮北省有宝坻县 坻 chí ①水中小洲或高地。 ②涯岸。 ③山名。 ④泛指山。 坻 dǐ地名用字∮北省有宝坻县。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [dī] chỉ âm.

đất; đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict