學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tộc người cổ đạimáy dịch

ĐÊ

  1. 1.tên một bộ lạc cổ đại

ĐỂ

  1. 1.nền tảng
  2. 2.nhìn chung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

氐 低,低下◇作低”。头向下垂 封君皆氐首仰给焉。--《汉书·食货志下》。师古曰氐首,犹俯首也。” 氐 低;低廉 氐 中国古代的一个少数民族 自彼氐羌。--《诗·商颂·殷武》 星名 氐 根本 尹氏大师,维周之氐。--《诗·小雅·节南山》 氐,本也。--《说文》。按,柢之 氐 dī ①我国古代西部的少数民族。 ②二十八宿之一。又见dǐ。 【氐人】中国古族名。原在中国北部和西部的广大地区游牧。从东汉起陆续内迁,主要居住在今陕西、甘肃、四川等广大地区。从事畜牧、农业。魏晋时大量接受汉族文化和生 产技术。历史上曾建立过仇池、前秦、后凉等国。 氐 dǐ根本。又见dī。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Âm 氐 — chi phái

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 氐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict