學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rách, nứt, mở ramáy dịch

chèSÁCH

  1. 1.nứt
  2. 2.tách
  3. 3.vỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坼 (形声。从土,斥声。本义裂开,分裂) 同本义 坼,裂也。--《说文》。按,土裂。 天旱地坼。--《淮南子·本经》。注燥裂也。” 不坼不副。--《诗·大雅·生民》 百果草木皆甲坼。--《易·解》 又如坼甲(草木种子外皮开裂而萌芽);坼腹(剖腹。指难产。剖腹而生) 坼 裂缝 卜人占坼。--《周礼·占人》 又如坼兆(龟甲、兽骨占卜时,裂纹所显示的预兆);坼罅(裂缝) 坼chè分裂,裂开天崩地~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict