學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rào chắn, tường quân sựmáy dịch

lěiLUỸ

  1. 1.tường thành
  2. 2.ghế trong bóng chày
  3. 3.xây bằng đá, gạch, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垒 (形声。从土,畾(雷)声。本义军壁,防护军营的墙壁或建筑物) 同本义 垒,军壁也。--《说文》 四郊多垒。--《礼记·曲礼上》 营军之垒舍。--《周礼·夏官·量人》 因垒而降。--《左传·僖公十九年》 摩垒而还。--《左传·宣公十二年》 于城内更筑坚垒。--清·邵长蘅《青门剩稿》 故垒西边。--宋·苏轼《念奴娇·赤壁怀古》 又如垒培(军营中的围墙等防御工事);垒尉(官名。掌理警卫营堡、缉捕盗贼的武官);垒和(军营的大门);垒口(营垒的入口);垒舍(犹营房);深沟高垒;两军对垒 棒球内场的一个垒 垒(壘)lěi ⒈〈古〉军营中作防守用的墙壁或建筑物营~。高~深沟。 ⒉堆,砌~墙壁。~猪圈。 垒léi 1.巨大。 2.重叠累积的样子。参见"垒垒"。 3.通"累"。捆绑。 垒lèi 1.见"垒石"。 垒lǜ 1.见"郁垒"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [lěi] chỉ âm.

Đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict