學華語Kaori Dict

壘球

giản thể: 垒球

lěiqiú

ㄌㄟˇ ㄑㄧㄡˊ

LUỸ CẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他壘球打得很好。

    tā lěiqiú dǎ dehěn hǎo。

    Anh ấy chơi bóng chày rất tốt

  • 2

    他每天都打壘球。

    tā měitiān dōu dǎ lěiqiú。

    Anh ấy mỗi ngày đều chơi bóng chày

  • 3

    打壘球很有意思。

    dǎ lěiqiú hěn yǒuyìsi。

    Chơi bóng chày rất thú vị.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垒球 nghĩa là gì? · Kaori Dict