學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

biên giới, ranh giới, cương giớimáy dịch

gāiCAI

  1. 1.ranh giới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垓〈名〉 (形声。从土,亥声。本义八极之内的广大土地) 同本义 垓,兼该八极地也。--《说文》。字亦作畡。 天子居九垓之田。--《国语·周语》 设于无垓坫之宇。--《淮南子·俶真》。注垓坫,垠堮也。” 上畅九垓,下埏八埏(艹??八八方极远之地)。--《史记·司马相如列传》 道出一原,通九门,散六衢,设于无垓坫之宇--《淮南子·俶真》 又如垓埏(天地的边际);垓坫(边际);垓极(荒远之处) 域;界限 重垠累垓。--扬雄《卫尉箴》 数词。古代数目名,108 京垓年岁之中,每 垓gāi ⒈〈古〉数目字万万为一~。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [hài] chỉ âm.

đất; đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict