字義Nghĩa
đống, chồngmáy dịch
duǒĐOÁ
- 1.lỗ châu mai
- 2.mục tiêu
duòĐOÁ
- 1.đống
duǒĐOÁ
- 1.biến thể của 垛[duo3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垛 垛子;墙两侧或上头伸出的部分 垜,堂塾也。从土,朶声。门堂之塾有左右。左右各有南向北向两塾,今俗谓门两边伸出小墙曰垛头。--《说文》 又如垛口;垛迭(建筑物突出的部分,指门两旁伸出的墙);垛楼(军官住的高楼) 设置箭靶的小土墙 罗灰修药灶,筑垛阅弓垜。--唐·元稹《江边四十韵》 又如箭垛 垜垛 堆,成堆的东西 又如柴火垛;麦垛 明代兵制名 垛 duǒ用泥土、砖石垒成的掩蔽物城~。又见duò。 垛 duò ①整齐地堆放将芦苇~起来。 ②整齐地堆放好的堆粮~。又见duǒ。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 朵 [duǒ] chỉ âm.
đất; đất