學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ranh giới, bờ sông hay rạchmáy dịch

yínNGẦN

  1. 1.giới hạn
  2. 2.biên giới
  3. 3.bờ sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垠 (形声。从土,艮声。本义边际,尽头) 同本义 纷其无垠。--《楚辞·屈原·涉江》 又如一望无垠;垠崖(悬崖;边际) 岸,水边的陆地 其垠则有天琛水怪,鲛人之室。--木华《海赋》 垠yín岸有积石横当其~(横当横在)。〈引〉边际一望无~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất; đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict