字義Nghĩa
ranh giới, bờ sông hay rạchmáy dịch
yínNGẦN
- 1.giới hạn
- 2.biên giới
- 3.bờ sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垠 (形声。从土,艮声。本义边际,尽头) 同本义 纷其无垠。--《楚辞·屈原·涉江》 又如一望无垠;垠崖(悬崖;边际) 岸,水边的陆地 其垠则有天琛水怪,鲛人之室。--木华《海赋》 垠yín岸有积石横当其~(横当横在)。〈引〉边际一望无~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất; đất
組詞Từ chứa chữ này
- 無垠rộng lớn
- 姚雪垠Yao Xueyin (1910-1999), tiểu thuyết gia Trung Quốc, tác giả tiểu thuyết lịch sử Lý Tự Thành 李自成
- 一望無垠trải dài ngút tầm mắt (thành ngữ)