字義Nghĩa
cày đấtmáy dịch
fáPHẠT
- 1.cày đất
- 2.đất bị cày
- 3.(dùng trong địa danh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垡〈动〉 耕地翻土 余期报恩后,谢病老耕垡。--唐·韩愈《送文畅师北游》 又如垡子地(方言。经翻耕的土地) 垡〈名〉 翻耕过的土块 逆垡掷豆,然后劳之。--《齐民要术·大豆》 又如垡头(方言。土块) 垡 fá ⒈耕地翻土。又指翻过的土块~地。晒~。 ⒉量词。(相当于)次,番耕地两~。 ⒊见于地名。榆~,在北京市。落~,在河北省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 伐 [fá] chỉ âm.
đất; đất