學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đống kiến, đống nhỏmáy dịch

diéĐIỆT

  1. 1.tổ kiến
  2. 2.gò đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垤 (形声。从土,至声。本义蚂蚁做窝时堆在穴口的小土堆;小土堆)同本义 蚍蜉其场谓之坻,或谓之垤。--《方言》十一 鹳鸣于垤。--《诗·豳风·东山》 百年炊未熟,一垤蚁追奔。--宋·黄庭坚《次韵子瞻赠王定国》 又如垤堄(积土成堆);丘垤 垤 dié小土堆蚁~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [zhì] chỉ âm.

đất; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict