學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị diện tích đất biến đổimáy dịch

shǎngTHƯỞNG

  1. 1.đơn vị diện tích đất (tương đương 10 hoặc 15 mǔ 畝|亩[mu3] ở một số nơi đông bắc Trung Quốc, nhưng chỉ 3 hoặc 5 mǔ ở tây bắc Trung Quốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垧〈名〉 若不把南篱下的三垧地赎出来呀,明年连种的地也还没有了呢!--《一层楼》 垧shǎng量词。土地面积单位。各地不同东北地区一~约合十五亩;西北地区一~约合三至五亩。 垧jiōng 1.远郊,野外。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict