字義Nghĩa
chữ dùng trong tên địa danhmáy dịch
yā
- 1.(phương ngữ) dải đất giữa các ngọn đồi
- 2.dùng trong địa danh
- 3.cũng đọc là [ya4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垭 垭口 垭(埡)yà(又读yā)〈方〉两山之间的狭窄地段,多用于地名山~。李家~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 亚 [yà] chỉ âm.
đất; đất