字義Nghĩa
(圪墶) mụn nhọtmáy dịch
daĐÁP
- 1.dùng trong 圪墶|圪垯[ge1da5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垯dá 1.方言。指处所。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 达 [dá] chỉ âm.
đất; đất
(圪墶) mụn nhọtmáy dịch
daĐÁP
垯dá 1.方言。指处所。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 达 [dá] chỉ âm.
đất; đất