字義Nghĩa
nơi cao ráomáy dịch
kǎiKHẢI
- 1.địa hình khô ráo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垲 地势高而干燥的 请更诸爽垲者。--《左传·昭公三年》 又如垲垲(干燥的样子) 垲(塶)kǎi地势高而且干燥。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất; đất