學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nơi cao ráomáy dịch

kǎiKHẢI

  1. 1.địa hình khô ráo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垲 地势高而干燥的 请更诸爽垲者。--《左传·昭公三年》 又如垲垲(干燥的样子) 垲(塶)kǎi地势高而且干燥。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict