字義Nghĩa
làm sao? điều gì?máy dịch
qǐKHỞI
- 1.làm sao? (câu hỏi nhấn mạnh)
kǎiKHẢI
- 1.biến thể cũ của 愷|恺[kai3]
- 2.biến thể cũ của 凱|凯[kai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岂 同恺”。安乐 王在在镐,岂乐饮酒。--《诗·小雅·鱼藻》 既见君子,孔燕岂弟。--《诗·小雅·蓼萧》 岂 (形声。从壴省,微省声。壴,陈列乐器。本义回师时献功之乐) 岂”假借作虚词,用在句中或句首,表示反问。 相当于难道”,怎么” 岂非计久长。--《战国策·赵策》 岂若吾乡邻。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 岂其愤世疾邪者耶。--明·刘基《卖柑者言》 岂独一琴哉。--明·刘基《郁离子·千里马篇》 又如岂奈(何奈,无奈);岂不尔思(怎能不思念你);岂有他哉(表示没有其他原因) 相当 岂(豰)qǐ ⒈助词。是否,怎么,难道(用于疑问或反诘句)~愿见乎?~敢违抗?~有此理! ⒉〈古〉通"恺"、"凯"。柔和,快乐。 岂kǎi 1.和乐。参见"岂乐"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 己 [jǐ] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 岂有此理làm sao có thể như thế? (thành ngữ); vô lý
- 岂止không chỉ; không những; hơn cả
- 岂不làm sao không thể...?
- 岂敢làm sao dám?
- 岂料ai có thể nghĩ rằng
- 岂非chẳng phải là ... sao?