字義Nghĩa
che phủ bằng đấtmáy dịch
ǎnAM
- 1.(dùng trong địa danh)
- 2.biến thể của 埯[an3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
⒈撒播种子时,挖的小坑。 ⒉挖小坑播种~豆。 ⒊(~儿)量词。指播种的作物一~儿黄豆。 4.同埯”。地名用字(福建省龙海县有新垵)
che phủ bằng đấtmáy dịch
ǎnAM
⒈撒播种子时,挖的小坑。 ⒉挖小坑播种~豆。 ⒊(~儿)量词。指播种的作物一~儿黄豆。 4.同埯”。地名用字(福建省龙海县有新垵)