字義Nghĩa
che bằng đấtmáy dịch
ǎnAM
- 1.lỗ trên mặt đất để gieo hạt
- 2.tạo lỗ để gieo hạt
- 3.dùng cây tạo lỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埯〈名〉 点播种子时挖的小坑。如封埯 小坑点播的种子--作量词,用于瓜、豆等。如一埯花生 埯〈动〉 挖小坑点种--用于瓜、豆等。如埯豆角 埯ǎn ⒈撒播种子时,挖的小坑。 ⒉挖小坑播种~豆。 ⒊(~儿)量词。指播种的作物一~儿黄豆。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 奄 [yǎn] chỉ âm.
đất; mặt đất