字義Nghĩa
tên cầumáy dịch
yǒngTHÕNG
- 1.lối đi nâng cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埇yǒng 1.地名用字。安徽省有埇桥,广东省有埇头墟。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 甬 [yǒng] chỉ âm.
đất; bụi đất
組詞Từ chứa chữ này
- 埇橋Yongqiao, một quận của thành phố Túc Châu 宿州市[Su4zhou1 Shi4], An Huy
- 埇橋區Yongqiao, một quận của thành phố Túc Châu 宿州市[Su4zhou1 Shi4], An Huy