學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giới hạn, ranh giớimáy dịch

shānTHIÊN

  1. 1.trộn nước với đất sét

yánDUYÊN

  1. 1.ranh giới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

埏 shan 用水和土~埴(埴”,土;和泥制作陶器,引申为陶冶、培育的意思)。~揉(反复捶击、踩踏制作陶器的黏土,引申为反复修改、锤炼诗文)。~穢(培育)。 埏 yan 墓道 埏shān〈动〉用水和土〈名〉制陶器的模子。 埏yán 1.大地的边际。 2.墓道。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

đường đất chặn đường; đường đất kéo dài

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 埏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict