字義Nghĩa
(cùng nghĩa với 埠) bến, cảng, cầu tàumáy dịch
bù
- 1.bến cảng
- 2.bến tàu
- 3.cầu tàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埗bù 1.方言。码头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 步 [bù] chỉ âm.
đất; mặt đất