字義Nghĩa
lò nấumáy dịch
guōQUA
- 1.nồi nấu chảy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埚 见坩埚” 埚(堝)guō 埚wō 1.地,地方。 2.量词。块,片。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 呙 [guō] chỉ âm.
đất; mặt đất