學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bờmáy dịch

niànNIỆM

  1. 1.bờ đất dùng để ngăn hoặc giữ nước
  2. 2.đê bao quanh ruộng lúa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

埝〈名〉 田里或浅水里用于挡水的土埂 淮北盐场交货、换船的地方叫埝 埝niàn挡水的小堤或副堤~堤。打~。 埝diàn 1.地面凹陷。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [niàn] chỉ âm.

đất; mặt đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 埝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict