字義Nghĩa
bờmáy dịch
niànNIỆM
- 1.bờ đất dùng để ngăn hoặc giữ nước
- 2.đê bao quanh ruộng lúa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埝〈名〉 田里或浅水里用于挡水的土埂 淮北盐场交货、换船的地方叫埝 埝niàn挡水的小堤或副堤~堤。打~。 埝diàn 1.地面凹陷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 念 [niàn] chỉ âm.
đất; mặt đất