學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái đậpmáy dịch

dàiĐẠI

  1. 1.đập nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

埭 堵水的土坝 及到新城,策埭于城北。--《晋书·谢安传》 又如埭岸(堤岸);埭程(过堰钱。古时在江河水流湍急、沿路险阻处设埭,用牛或人力助船过埭,借以收税) 埭dāi〈名〉坝。现多用于地名>石~(在安徽) 埭dài 1.堵水的土坝。古时于水浅不利行船处,筑土遏水,两岸树立转轴,遇有船过,以缆系船,用人或畜力挽之而渡。 2.方言。量词。动量词,相当于"次"﹑"趟"。 3. 方言。量词。物量词。相当于"座"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đất; mặt đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 埭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict