字義Nghĩa
từ để đếm tường (thông tục)máy dịch
běngBỒNG
- 1.dùng trong 塕埲[weng3beng3]
- 2.(Tiếng Quảng Đông) lượng từ cho tường
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 奉 [fèng] chỉ âm.
đất; mặt đất