字義Nghĩa
đất sétmáy dịch
zhíTHỰC
- 1.đất có hàm lượng sét cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埴 细腻的黄粘土 埴,黏土也。从土,直声。--《说文》 厥土赤埴坟。--《书·禹贡》 博埴之工二。--《考工记》 我善治埴。--《庄子·马蹄》 若玺之抑埴。--《淮南子·齐俗》 桴木负埴,载流于。--《湘源二妃庙碑》 土地 埴索涂,冥行而己矣。--《法言·修身》 埴zhí粘土,制作陶器用的粘土。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 直 [zhí] chỉ âm.
Đất; đất